Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuống lưỡi
- the back of a tongue
* Từ tham khảo/words other:
-
chôn dấu
-
chốn đế vương
-
chọn đúng lúc
-
chọn được
-
chồn ecmin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuống lưỡi
* Từ tham khảo/words other:
- chôn dấu
- chốn đế vương
- chọn đúng lúc
- chọn được
- chồn ecmin