Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cướp công
- to appropriate the fruit of another's labour
* Từ tham khảo/words other:
-
điều không thể tin được
-
điều không thể tránh được
-
điều không thể tránh khỏi
-
điều không thể xảy ra
-
điều không thích đáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cướp công
* Từ tham khảo/words other:
- điều không thể tin được
- điều không thể tránh được
- điều không thể tránh khỏi
- điều không thể xảy ra
- điều không thích đáng