Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cướp sống
- take away by force|= thôi đà cướp sống chồng min đi rồi! (truyện kiều) she caught my man alive for her own use!
* Từ tham khảo/words other:
-
người bán bánh nướng nhân ngọt
-
người bán báo
-
người bán bít tất
-
người ban bố
-
người bán bơ sữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cướp sống
* Từ tham khảo/words other:
- người bán bánh nướng nhân ngọt
- người bán báo
- người bán bít tất
- người ban bố
- người bán bơ sữa