Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cúp lương
- to cut somebody's salary
* Từ tham khảo/words other:
-
ngừng quay
-
ngừng sản xuất
-
ngừng súng
-
ngừng sững lại
-
ngưng tạm thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cúp lương
* Từ tham khảo/words other:
- ngừng quay
- ngừng sản xuất
- ngừng súng
- ngừng sững lại
- ngưng tạm thời