Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cụt tai
* ttừ|- crop-eared
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ đóng xe ngựa
-
thợ đốt lò
-
thỏ đực
-
thợ đúc
-
thợ đúc bản in
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cụt tai
* Từ tham khảo/words other:
- thợ đóng xe ngựa
- thợ đốt lò
- thỏ đực
- thợ đúc
- thợ đúc bản in