Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứu ai sống
* thngữ|- to raise someone from the dead
* Từ tham khảo/words other:
-
vẻ bệch bạc
-
về bên trái
-
vẻ béo tốt đẫy đà
-
vẽ biếm họa
-
vẽ biểu đồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứu ai sống
* Từ tham khảo/words other:
- vẻ bệch bạc
- về bên trái
- vẻ béo tốt đẫy đà
- vẽ biếm họa
- vẽ biểu đồ