Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứu chữa
- cure|= được cứu chữa be cured (of), recover (from)
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay nói một tấc đến trời
-
người hay nói ngây thơ dớ dẩn
-
người hay nói ngoa
-
người hay nói nhảm nhí
-
người hay nói như trẻ con
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứu chữa
* Từ tham khảo/words other:
- người hay nói một tấc đến trời
- người hay nói ngây thơ dớ dẩn
- người hay nói ngoa
- người hay nói nhảm nhí
- người hay nói như trẻ con