Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứu cơ
- help the poor; render assistance; lend/render support
* Từ tham khảo/words other:
-
chống uống nhiều rượu
-
chống uống rượu
-
chóng vánh
-
chống viêm
-
chống virut
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứu cơ
* Từ tham khảo/words other:
- chống uống nhiều rượu
- chống uống rượu
- chóng vánh
- chống viêm
- chống virut