Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cựu học sinh
- past pupil; former student; alumna; alumnus
* Từ tham khảo/words other:
-
người bắn súng cao xạ
-
người bắn súng giỏi
-
người bắn súng hỏa mai
-
người bắn súng liên thanh
-
người bắn súng máy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cựu học sinh
* Từ tham khảo/words other:
- người bắn súng cao xạ
- người bắn súng giỏi
- người bắn súng hỏa mai
- người bắn súng liên thanh
- người bắn súng máy