Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cữu phụ
- mother's brother
* Từ tham khảo/words other:
-
tóc bị xõa ra
-
tộc biểu
-
tóc bò liếm
-
tóc bờm
-
tóc bờm xờm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cữu phụ
* Từ tham khảo/words other:
- tóc bị xõa ra
- tộc biểu
- tóc bò liếm
- tóc bờm
- tóc bờm xờm