Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cưỡng chế
* dtừ|- coercion|= cưỡng chế phát mãi judicial sale|* ttừ|- coercive|* dtừ|- coerce
* Từ tham khảo/words other:
-
chổi cạo râu
-
chổi cao su
-
chồi cây
-
chói chang
-
chơi chấp năm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cưỡng chế
* Từ tham khảo/words other:
- chổi cạo râu
- chổi cao su
- chồi cây
- chói chang
- chơi chấp năm