Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cưỡng lại
- resist, disobey
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà thờ lớn
-
nhà thơ ngụ ngôn
-
nhà thờ nhánh
-
nhà thờ nhỏ
-
nhà thổ nhưỡng học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cưỡng lại
* Từ tham khảo/words other:
- nhà thờ lớn
- nhà thơ ngụ ngôn
- nhà thờ nhánh
- nhà thờ nhỏ
- nhà thổ nhưỡng học