Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đa bào tử
- polyspore
* Từ tham khảo/words other:
-
câm cái mồm đi
-
căm căm
-
cấm cẳn
-
cầm cân nảy mực
-
cầm càng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đa bào tử
* Từ tham khảo/words other:
- câm cái mồm đi
- căm căm
- cấm cẳn
- cầm cân nảy mực
- cầm càng