Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đá bật đi
* thngữ|- to kick off
* Từ tham khảo/words other:
-
người mục kích
-
người mũi to
-
người muối cá
-
người mười sáu
-
người mướn lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đá bật đi
* Từ tham khảo/words other:
- người mục kích
- người mũi to
- người muối cá
- người mười sáu
- người mướn lại