Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đa bội
- (sinh vật) Pplypoid
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đa bội
- (sinh vật) pplypoid
* Từ tham khảo/words other:
-
bến ô tô
-
bến phà
-
bên phải
-
bên phải, quay
-
bên phải tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đa bội
* Từ tham khảo/words other:
- bến ô tô
- bến phà
- bên phải
- bên phải, quay
- bên phải tàu