Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đa dạng hóa
- to diversify|= đa dạng hóa chương trình học to diversify a syllabus
* Từ tham khảo/words other:
-
người tham gia cuộc hành trình
-
người tham gia cuộc thám hiểm
-
người tham gia cuộc viễn chinh
-
người tham gia hội nghị
-
người tham gia nhiều chiến dịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đa dạng hóa
* Từ tham khảo/words other:
- người tham gia cuộc hành trình
- người tham gia cuộc thám hiểm
- người tham gia cuộc viễn chinh
- người tham gia hội nghị
- người tham gia nhiều chiến dịch