Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đã đẻ
* thngữ|- with foal at foot
* Từ tham khảo/words other:
-
hình phạt nghiêm khắc
-
hình phạt thắt cổ
-
hình phạt xích hòn sắt vào chân
-
hình phễu
-
hình phối cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đã đẻ
* Từ tham khảo/words other:
- hình phạt nghiêm khắc
- hình phạt thắt cổ
- hình phạt xích hòn sắt vào chân
- hình phễu
- hình phối cảnh