Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đà giậm nhảy
* dtừ|- taking-off, take-off
* Từ tham khảo/words other:
-
ngẫu đàm
-
ngẫu hôn
-
ngẫu hợp
-
ngẫu hứng
-
ngẫu lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đà giậm nhảy
* Từ tham khảo/words other:
- ngẫu đàm
- ngẫu hôn
- ngẫu hợp
- ngẫu hứng
- ngẫu lực