Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đá gờ
* dtừ|- edge stone
* Từ tham khảo/words other:
-
biến âm
-
biến ảo
-
biến áp
-
biến áp kế
-
biến áp khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đá gờ
* Từ tham khảo/words other:
- biến âm
- biến ảo
- biến áp
- biến áp kế
- biến áp khí