Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
da mỏng
- thin skin
* Từ tham khảo/words other:
-
giống vòi
-
giống với
-
giống vòm
-
giống vũng nước
-
giống xà phòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
da mỏng
* Từ tham khảo/words other:
- giống vòi
- giống với
- giống vòm
- giống vũng nước
- giống xà phòng