Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đa văn hóa
- multicultural|= một xã hội đa văn hóa a multicultural society
* Từ tham khảo/words other:
-
dung dịch
-
dung dịch amoniac
-
dung dịch axit để tẩy
-
dung dịch bạc nitrat
-
dung dịch điện phân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đa văn hóa
* Từ tham khảo/words other:
- dung dịch
- dung dịch amoniac
- dung dịch axit để tẩy
- dung dịch bạc nitrat
- dung dịch điện phân