Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đá vụn đổ nát
* dtừ|- dilapidation
* Từ tham khảo/words other:
-
hình thức
-
hình thức chủ nghiã
-
hình thức dân tộc
-
hình thức đầu tư
-
hình thức để in
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đá vụn đổ nát
* Từ tham khảo/words other:
- hình thức
- hình thức chủ nghiã
- hình thức dân tộc
- hình thức đầu tư
- hình thức để in