Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặc giọng
- with a broad accent
* Từ tham khảo/words other:
-
chân đánh bài
-
chân đạo
-
chăn đắp ngựa
-
chân đất
-
chăn dắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặc giọng
* Từ tham khảo/words other:
- chân đánh bài
- chân đạo
- chăn đắp ngựa
- chân đất
- chăn dắt