Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắc trung
- fulfill one's duty toward the king
* Từ tham khảo/words other:
-
mắc áo
-
mặc áo cà sa không hẳn là sư
-
mặc áo cà sa không phải là sư cả
-
mặc áo choàng cho
-
mặc áo da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắc trung
* Từ tham khảo/words other:
- mắc áo
- mặc áo cà sa không hẳn là sư
- mặc áo cà sa không phải là sư cả
- mặc áo choàng cho
- mặc áo da