Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dải băng
* dtừ|- ice-sheet, band
* Từ tham khảo/words other:
-
quân giải phóng
-
quản giáo
-
quan giới
-
quân giới
-
quần gôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dải băng
* Từ tham khảo/words other:
- quân giải phóng
- quản giáo
- quan giới
- quân giới
- quần gôn