Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại biểu quốc hội
- member of the national assembly; member of congress/parliament
* Từ tham khảo/words other:
-
số nhiều hài cốt
-
sợ nhiều hơn là đau
-
sợ nhủn cả chân tay
-
sổ nợ
-
sợ nơi cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại biểu quốc hội
* Từ tham khảo/words other:
- số nhiều hài cốt
- sợ nhiều hơn là đau
- sợ nhủn cả chân tay
- sổ nợ
- sợ nơi cao