Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đai đạn
- cartridge belt
* Từ tham khảo/words other:
-
bực thang
-
bức thành nối hai pháo đài
-
bực thềm
-
bức thiết
-
bức thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đai đạn
* Từ tham khảo/words other:
- bực thang
- bức thành nối hai pháo đài
- bực thềm
- bức thiết
- bức thư