Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dai dẳng khó chữa
* dtừ|- refractoriness
* Từ tham khảo/words other:
-
thời hạn ưu đãi
-
thói hay uống rượu
-
thói hay vận động ngầm
-
thời hiệu
-
thời hiệu tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dai dẳng khó chữa
* Từ tham khảo/words other:
- thời hạn ưu đãi
- thói hay uống rượu
- thói hay vận động ngầm
- thời hiệu
- thời hiệu tính