Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại điền trang
- feud, fee (under the ly and tran dynasties)
* Từ tham khảo/words other:
-
chống cự
-
chống cự lại
-
chống cùi chỏ
-
chồng cưới vợ cheo
-
chống đạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại điền trang
* Từ tham khảo/words other:
- chống cự
- chống cự lại
- chống cùi chỏ
- chồng cưới vợ cheo
- chống đạn