Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại đởm
- daring, bold, audacious
* Từ tham khảo/words other:
-
thực trạng
-
thực trùng
-
thực trùng loại
-
thức tự
-
thực từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại đởm
* Từ tham khảo/words other:
- thực trạng
- thực trùng
- thực trùng loại
- thức tự
- thực từ