Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại hiền
- great sage
* Từ tham khảo/words other:
-
tỉa chồi
-
tia chớp
-
tia chớp chữ chi
-
tia chớp nhằng nhằng
-
tia cực tím
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại hiền
* Từ tham khảo/words other:
- tỉa chồi
- tia chớp
- tia chớp chữ chi
- tia chớp nhằng nhằng
- tia cực tím