Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dài lê thê
- very long, hanging, trailing|- như dài lượt thượt
* Từ tham khảo/words other:
-
tư pháp quốc tế
-
tự phát
-
tự phát ánh sáng
-
từ phát sinh
-
tự phê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dài lê thê
* Từ tham khảo/words other:
- tư pháp quốc tế
- tự phát
- tự phát ánh sáng
- từ phát sinh
- tự phê