Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại ngàn
- High mountain and thick forest; jungle
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đại ngàn
- high mountain and thick forest; jungle
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh ỉa chảy
-
bệnh khái huyết
-
bệnh khảm
-
bệnh khí ép
-
bệnh khô mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại ngàn
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh ỉa chảy
- bệnh khái huyết
- bệnh khảm
- bệnh khí ép
- bệnh khô mắt