Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đái tháo đường
- xem đái đường
* Từ tham khảo/words other:
-
gài cúc
-
gai dầu
-
gái đĩ
-
gái điếm
-
gái điếm đã được cải tạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đái tháo đường
* Từ tham khảo/words other:
- gài cúc
- gai dầu
- gái đĩ
- gái điếm
- gái điếm đã được cải tạo