Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại thế
- the general situation; great power
* Từ tham khảo/words other:
-
thể bảo
-
thể bào tử
-
thế bất lợi
-
thế bạt núi lấp biển
-
thế bế tắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại thế
* Từ tham khảo/words other:
- thể bảo
- thể bào tử
- thế bất lợi
- thế bạt núi lấp biển
- thế bế tắc