Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại triều
- general court, great audience (held by a king...)
* Từ tham khảo/words other:
-
đuối cân
-
đuôi cáo
-
dưới chẩm
-
dưới chân
-
đuổi chạy tán loạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại triều
* Từ tham khảo/words other:
- đuối cân
- đuôi cáo
- dưới chẩm
- dưới chân
- đuổi chạy tán loạn