Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đâm bổ vào
* thngữ|- to charge down upon
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc đua tranh cúp vàng
-
cuộc đua uể oải
-
cuộc đua xe ô tô thường
-
cuốc đường
-
cuộc duyệt binh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đâm bổ vào
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc đua tranh cúp vàng
- cuộc đua uể oải
- cuộc đua xe ô tô thường
- cuốc đường
- cuộc duyệt binh