Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đâm bổ xuống
* dtừ|- souse, dive|* nđtừ|- souse, nosedive; * phó từ souse|* thngữ|- to dart down (downwards)
* Từ tham khảo/words other:
-
cú thoi
-
cú thúc
-
cú thúc bằng khuỷu tay
-
cú thúc mạnh thình lình
-
cú thụi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đâm bổ xuống
* Từ tham khảo/words other:
- cú thoi
- cú thúc
- cú thúc bằng khuỷu tay
- cú thúc mạnh thình lình
- cú thụi