Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắm chìm vào
* dtừ|- immersion|* ngđtừ|- immerse
* Từ tham khảo/words other:
-
không được báo cho biết trước
-
không được bào chữa
-
không được bảo đảm
-
không được báo đáp
-
không được báo đền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắm chìm vào
* Từ tham khảo/words other:
- không được báo cho biết trước
- không được bào chữa
- không được bảo đảm
- không được báo đáp
- không được báo đền