Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đậm đà hơn
* nđtừ|- deepen
* Từ tham khảo/words other:
-
lên gối
-
lên hoa
-
lên hơi
-
lên hương
-
lên kế hoạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đậm đà hơn
* Từ tham khảo/words other:
- lên gối
- lên hoa
- lên hơi
- lên hương
- lên kế hoạch