Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầm đầm châu sa
- be in tears; weep bitterly|= thoắt nghe kiều đã đầm đầm châu sa (truyện kiều) as soon as she had heard her tears burst forth
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc duyệt binh
-
cuộc ganh đua quyết liệt
-
cuộc gặp gỡ
-
cuộc gặp gỡ hẹn hò
-
cuộc giải trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầm đầm châu sa
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc duyệt binh
- cuộc ganh đua quyết liệt
- cuộc gặp gỡ
- cuộc gặp gỡ hẹn hò
- cuộc giải trí