Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầm gỗ
- wooden pounding tool
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng cao nguyên đất sét
-
vùng cao nguyên ê-cốt
-
vững chắc
-
vững chắc giả tạo
-
vững chắc thêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầm gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- vùng cao nguyên đất sét
- vùng cao nguyên ê-cốt
- vững chắc
- vững chắc giả tạo
- vững chắc thêm