Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đâm lao
- throw the javelin|= đâm lao theo lao in for a penny, in for a pound; to throw the helve after the hatchet
* Từ tham khảo/words other:
-
quần bơi
-
quần buộc túm
-
quản bút
-
quân bưu
-
quân bưu cục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đâm lao
* Từ tham khảo/words other:
- quần bơi
- quần buộc túm
- quản bút
- quân bưu
- quân bưu cục