Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đâm lẽ
- to bayonet
* Từ tham khảo/words other:
-
người hỗn xược
-
người hợp nhất
-
người hợp tác
-
người hợp tác với kẻ xâm chiếm
-
người hợp thành đoàn thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đâm lẽ
* Từ tham khảo/words other:
- người hỗn xược
- người hợp nhất
- người hợp tác
- người hợp tác với kẻ xâm chiếm
- người hợp thành đoàn thể