Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẫm mồ hôi
* thngữ|- to be all of a muck of sweat|* ttừ|- sweaty
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng tấn công
-
khả năng thắng
-
khả năng thành công
-
khả năng thanh toán
-
khả năng thanh toán tiền mật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẫm mồ hôi
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng tấn công
- khả năng thắng
- khả năng thành công
- khả năng thanh toán
- khả năng thanh toán tiền mật