Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đâm qua
* dtừ|- impalement|* ngđtừ|- transpierce, impale, transfix|* thngữ|- to drive through
* Từ tham khảo/words other:
-
lái theo chiều gió
-
lái theo gần đúng chiều gió
-
lại thôi
-
lái thử
-
lãi thực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đâm qua
* Từ tham khảo/words other:
- lái theo chiều gió
- lái theo gần đúng chiều gió
- lại thôi
- lái thử
- lãi thực