Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đâm sâu cái gì
* thngữ|- to bury sth
* Từ tham khảo/words other:
-
món dồi lợn
-
môn động học điện
-
môn động lực điện
-
môn động vật có vú
-
môn động vật nguyên sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đâm sâu cái gì
* Từ tham khảo/words other:
- món dồi lợn
- môn động học điện
- môn động lực điện
- môn động vật có vú
- môn động vật nguyên sinh