Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạm sinh học
- biological nitrogen
* Từ tham khảo/words other:
-
người được khâm phục
-
người được ký thác điều bí mật
-
người được ký thác tâm sự
-
người được lấy tên
-
người được lấy tên để đặt cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạm sinh học
* Từ tham khảo/words other:
- người được khâm phục
- người được ký thác điều bí mật
- người được ký thác tâm sự
- người được lấy tên
- người được lấy tên để đặt cho