Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dặm về
- return journey|= bóng chiều đã ngả dặm về còn xa (truyện kiều) day's falling and there's still a long way home
* Từ tham khảo/words other:
-
đẻ trứng thai
-
để trừng trị
-
dè trước
-
dễ trượt
-
dễ trụy lạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dặm về
* Từ tham khảo/words other:
- đẻ trứng thai
- để trừng trị
- dè trước
- dễ trượt
- dễ trụy lạc