Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đàn bà da đen
* dtừ|- negress
* Từ tham khảo/words other:
-
lương thực tươi
-
luông thuông
-
lượng tích trữ quá nhiều
-
lưỡng tiện
-
lưỡng tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đàn bà da đen
* Từ tham khảo/words other:
- lương thực tươi
- luông thuông
- lượng tích trữ quá nhiều
- lưỡng tiện
- lưỡng tính